Đang tải trang...
Đang tải trang...
Bài văn khấn lễ ăn hỏi (lễ đính hôn, nạp tài) — nhà gái trình báo Gia Tiên khi nhà trai mang tráp sang dạm hỏi, xin Tổ tiên chứng giám và phù hộ cho đôi trẻ nên duyên.
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần) Con lạy chín phương trời, mười phương chư Phật, chư Phật mười phương. Con kính lạy Hoàng Thiên Hậu Thổ, chư vị Tôn Thần. Con kính lạy ngài Bản Gia Thổ Địa, Táo Quân. Con kính lạy Hương Linh Gia Tiên nội ngoại họ …………………… Tín chủ con là: ……………………………………… (bố hoặc đại diện nhà gái) Ngụ tại: ……………………………………………………… Hôm nay là ngày …… tháng …… năm ……………………, là ngày lễ ăn hỏi của cháu gái chúng con. Cháu gái chúng con tên là: ……………………, sinh năm …………… Được nhà trai là ông bà: …………………… ở …………………… mang lễ vật sang xin hỏi cho con trai là: ……………………, sinh năm …………… Chúng con thành tâm dâng lễ vật, kính trình lên Hương Linh Gia Tiên: nay hai gia đình đã ưng thuận, xin làm lễ ăn hỏi, hẹn ngày lành tháng tốt cho hai cháu nên duyên vợ chồng. Cúi xin Gia Tiên chứng giám, phù hộ độ trì cho hai cháu: — Tình duyên bền chặt, thuận hòa, sớm nên gia thất. — Hai họ giao hảo, mọi việc cưới xin hanh thông, tốt đẹp. — Cháu gái về nhà chồng được thuận hòa, hạnh phúc. Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin Gia Tiên chứng giám. Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Lễ ăn hỏi là bước chính thức hóa hôn ước giữa hai gia đình, sau lễ dạm ngõ và trước lễ cưới. Từ thời điểm này, đôi trai gái được xem như đã 'có nơi có chốn'; cô gái được gọi là 'đã có nơi dạm hỏi'. Việc trình báo gia tiên nhà gái mang ý nghĩa xin phép tổ tiên gả con cháu và cầu tổ tiên chứng giám lời hứa hôn.
'Nạp tài' (hay nạp trưng) là một trong 'lục lễ' cưới hỏi cổ truyền — nhà trai đưa lễ vật, sính lễ sang nhà gái. Lễ vật (trầu cau, bánh cặp, chè, rượu, lợn quay…) đều mang tính biểu tượng cho sự gắn kết, sinh sôi và lòng thành của nhà trai.
Nội dung bài khấn trên trang được biên soạn và đối chiếu với các tài liệu phong tục — tín ngưỡng dưới đây:
Đối chiếu cấu trúc bài khấn: phần xưng danh, thỉnh mời, cầu nguyện và hồi hướng.
Đối chiếu nguồn gốc và ý nghĩa phong tục thờ cúng trong gia đình, làng xã.
Đối chiếu nghi thức, lễ vật và khác biệt vùng miền.
Văn khấn dân gian có nhiều dị bản theo vùng miền và theo từng dòng họ. Trang này chọn bản phổ biến, dễ đọc; nếu gia đình bạn có nếp cúng riêng, hãy ưu tiên giữ theo nếp nhà. Xem nguồn dữ liệu toàn site.
Sau khi chuẩn bị bài văn khấn, hãy chọn ngày giờ tốt để buổi lễ thêm phần thuận lợi và trang nghiêm.
Kho văn khấn đầy đủ theo từng dịp lễ, từng hoàn cảnh — từ cúng hằng ngày đến các nghi lễ quan trọng trong đời.
Về trang văn khấn