Đang tải trang...
Đang tải trang...
Công cụ lịch âm dương
Nhập một ngày — kết quả ở chiều còn lại hiện ra ngay, kèm can chi, tiết khí, trực, sao và giờ hoàng đạo.
Thứ 5, ngày 27/08/2026
15/7/2026
Đủ 12 khung giờ trong ngày kèm can chi và sao chiếu.
| Khung giờ | Can chi | Sao | Loại |
|---|---|---|---|
| 23h–1h | Nhâm Tý | Tư Mệnh | Hoàng đạo (tốt) |
| 1h–3h | Quý Sửu | Câu Trận | Hắc đạo (xấu) |
| 3h–5h | Giáp Dần | Thanh Long | Hoàng đạo (tốt) |
| 5h–7h | Ất Mão | Minh Đường | Hoàng đạo (tốt) |
| 7h–9h | Bính Thìn | Thiên Hình | Hắc đạo (xấu) |
| 9h–11h | Đinh Tị | Chu Tước | Hắc đạo (xấu) |
| 11h–13h | Mậu Ngọ | Kim Quỹ | Hoàng đạo (tốt) |
| 13h–15h | Kỷ Mùi | Bảo Quang | Hoàng đạo (tốt) |
| 15h–17h | Canh Thân | Bạch Hổ | Hắc đạo (xấu) |
| 17h–19h | Tân Dậu | Ngọc Đường | Hoàng đạo (tốt) |
| 19h–21h | Nhâm Tuất | Thiên Lao | Hắc đạo (xấu) |
| 21h–23h | Quý Hợi | Nguyên Vũ | Hắc đạo (xấu) |
Kết quả đổi ngày cho 27/08/2026. Bạn có thể dùng thêm trang xem ngày tốt xấu để tra cứu việc nên làm và nên tránh.
Vài mốc dương lịch quen thuộc trong năm 2026 và ngày âm, can chi tương ứng — tính từ engine lịch của công cụ này.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Tiết khí |
|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | 13/11/2025 | Ất Hợi | Đông chí |
| 17/02/2026 | 01/01/2026 | Nhâm Tuất | Lập xuân |
| 02/09/2026 | 21/07/2026 | Kỷ Mão | Xử thử |
| 25/12/2026 | 17/11/2026 | Quý Dậu | Đông chí |
Dương lịch (lịch Gregory) tính theo chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời, còn âm lịch Việt Nam tính theo chu kỳ Mặt Trăng và có thêm tháng nhuận để không bị lệch quá xa so với bốn mùa. Vì hai hệ lịch vận hành khác nhau, một ngày dương cố định sẽ ứng với ngày âm khác nhau theo từng năm — đây là lý do cần công cụ quy đổi thay vì tính nhẩm.
Ngày âm lịch còn gắn với can chi (10 can × 12 chi), tiết khí, trực và sao Nhị thập bát tú — những yếu tố thường dùng trong xem ngày tốt xấu, chọn giờ xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Vì vậy công cụ này quy đổi ngày và hiển thị luôn các dữ kiện đó, thay vì chỉ trả về mỗi ngày âm/dương tương ứng.
Âm lịch Việt Nam là lịch âm dương (lunisolar): ngày trong tháng theo pha Mặt Trăng, còn tháng/năm được hiệu chỉnh theo Mặt Trời. Mỗi tháng âm bắt đầu từ ngày Sóc — thời điểm Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời (trăng non, không nhìn thấy trăng), được tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Vì 12 tháng âm (~354 ngày) ngắn hơn một năm dương (~365,25 ngày) khoảng 11 ngày, cứ 2–3 năm sẽ có một năm nhuận 13 tháng để kéo Tết Nguyên đán không trôi quá xa khỏi cuối mùa đông. Quy tắc đặt tháng nhuận dựa trên 24 tiết khí: nếu một tháng âm không chứa trung khí nào (các tiết khí số chẵn như Vũ Thủy, Xuân Phân, Đông Chí...), tháng đó được lặp lại thành tháng nhuận, mang cùng số thứ tự với tháng liền trước.
Đây là lý do phép quy đổi không thể làm bằng công thức cộng/trừ số ngày cố định — công cụ này tính trực tiếp theo thuật toán thiên văn (ngày Sóc, kinh độ Mặt Trời) thay vì tra bảng gần đúng, nên cho kết quả đúng cả với những năm có tháng nhuận.
Xem thêm chi tiết thuật toán tại phương pháp tính lịch âm hoặc quy tắc tháng nhuận tại tháng nhuận âm lịch là gì.
Đổi ngày âm dương thường được dùng khi: tra ngày sinh âm lịch để tính tuổi mụ hoặc lá số; xác định ngày giỗ dương lịch hằng năm (vì ngày giỗ tính theo âm lịch); kiểm tra một ngày dương có trùng ngày lễ, tết âm lịch hay không; hoặc chuẩn bị cho việc xem ngày tốt xấu, chọn giờ hoàng đạo cho cưới hỏi, khai trương, nhập trạch.
Vì can chi và ngũ hành ngày thay đổi theo chu kỳ 60 (Lục thập hoa giáp), việc quy đổi chính xác giúp tránh nhầm lẫn khi so tuổi, so mệnh hoặc đối chiếu với các bài xem ngày theo tuổi.