Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kiến thức lịch pháp
· Biên soạn: Ban biên tập lịch pháp Coi Ngày VN
Âm lịch là hệ thống lịch tính thời gian dựa theo chu kỳ chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất, khác với dương lịch (lịch Gregory) tính theo chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Tại Việt Nam, âm lịch gắn liền với các ngày lễ tết cổ truyền như Tết Nguyên Đán, Tết Trung Thu, giỗ chạp, rằm và mùng một hàng tháng.
Trong bài này
Mỗi tháng âm lịch bắt đầu từ ngày trăng mới (ngày sóc — khi Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, không nhìn thấy trăng). Một tháng âm kéo dài 29 hoặc 30 ngày tùy theo chu kỳ thực tế của Mặt Trăng, không cố định như tháng dương lịch.
Vì 12 tháng âm chỉ khoảng 354 ngày — ngắn hơn năm dương lịch khoảng 11 ngày — cứ vài năm lại cần thêm một tháng nhuận để năm âm không bị lệch quá xa khỏi các mùa trong năm. Đây là lý do một số năm âm lịch có 13 tháng thay vì 12.
| Tiêu chí | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Căn cứ tính | Chu kỳ Mặt Trăng | Chu kỳ Trái Đất quanh Mặt Trời |
| Số ngày/năm | 353–355 ngày (384 nếu nhuận) | 365 hoặc 366 ngày |
| Ứng dụng chính | Lễ tết, giỗ chạp, xem ngày tốt xấu | Hành chính, công việc, học tập |
| Có tháng nhuận? | Có, để cân bằng với mùa vụ | Không (chỉ có năm nhuận thêm 1 ngày) |
Dù sinh hoạt hành chính, học tập, công việc dùng dương lịch, người Việt vẫn giữ âm lịch cho các dịp văn hóa — tâm linh: Tết Nguyên Đán, cúng giỗ, rằm mùng một, chọn ngày cưới hỏi, khai trương, động thổ. Âm lịch còn đi kèm hệ can chi (giáp, ất, bính, đinh... kết hợp tý, sửu, dần, mão...) dùng để gọi tên ngày, tháng, năm và tính tuổi.