Đang tải trang...
Đang tải trang...
Phương pháp & minh bạch
· Biên soạn: Ban biên tập lịch pháp Coi Ngày VN
Lịch âm Việt Nam không chỉ là việc lấy ngày dương rồi trừ đi một số cố định. Nó dựa trên chu kỳ Mặt Trăng, quy tắc tháng nhuận, tiết khí và múi giờ. Hiểu nguyên tắc nền giúp bạn dùng lịch âm và đổi ngày âm dương đúng hơn, không đọc kết quả máy móc.
Trong bài này
Tháng âm gắn với kỳ trăng mới (ngày sóc). Mỗi tháng có 29 hoặc 30 ngày tùy vị trí Mặt Trăng. Vì năm âm ngắn hơn năm dương khoảng 11 ngày, thỉnh thoảng cần thêm tháng nhuận để lịch không trôi xa khỏi mùa vụ.
Lịch âm Việt Nam dùng múi giờ UTC+7 (Asia/Ho_Chi_Minh). Nếu nguồn khác dùng múi giờ Bắc Kinh (UTC+8), một số mốc như đầu tháng âm hoặc tiết khí có thể lệch một ngày.
| Thành phần | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|
| Ngày âm | Dùng cho lễ tết, giỗ chạp, rằm, mùng một |
| Tháng nhuận | Giúp năm âm cân bằng với mùa vụ |
| Can chi | Gắn ngày, tháng, năm với hệ Thiên Can Địa Chi |
| Tiết khí | Chia năm theo các mốc mùa và khí hậu (24 tiết) |
| Giờ âm lịch | 12 khung giờ Địa chi trong ngày (Tý, Sửu, Dần...) |
| Hoàng đạo / hắc đạo | Phân loại giờ tốt xấu theo ngày can chi |
| Lớp thông tin | Tính chất | Cách dùng |
|---|---|---|
| Ngày âm, tháng âm | Dữ liệu lịch | Giỗ chạp, rằm, mùng một |
| Can chi | Hệ gọi thời gian | Đọc tuổi xung, ngày, giờ |
| Tiết khí | Mốc mùa | Hiểu bối cảnh thời điểm |
| Giờ hoàng đạo | Diễn giải theo ngày và giờ | Chọn khung giờ tham khảo |
| Ngày tốt xấu | Diễn giải văn hóa | Cân nhắc theo mục đích, không tuyệt đối |