Đang tải trang...
Đang tải trang...
Lễ ăn hỏi thường có tráp trầu cau, chè, rượu, bánh, hoa quả hoặc lễ vật theo vùng miền. Số tráp và cách chuẩn bị tùy điều kiện hai bên, nên thống nhất sớm để tránh phát sinh chi phí.
Cưới hỏiTráp ăn hỏi thường có trầu cau, chè, rượu thuốc, bánh cốm hoặc bánh phu thê, hoa quả, xôi gà tùy vùng. Số tráp phổ biến là 5, 7, 9 hoặc 11, nhưng quan trọng nhất là thống nhất giữa hai gia đình.
Cưới hỏiĐi ăn cưới nên mặc trang phục gọn gàng, lịch sự, phù hợp địa điểm và mức độ thân thiết. Nên tránh mặc quá xuề xòa, quá nổi bật hơn cô dâu chú rể hoặc màu trắng toàn bộ nếu gia đình có quan niệm kiêng.
Cưới hỏiPhong bì đám cưới nên dựa vào mức độ thân thiết, địa điểm tổ chức, khả năng tài chính và mặt bằng khu vực. Bài nên đưa khoảng tham khảo theo ngữ cảnh, tránh khẳng định một con số áp dụng cho mọi nơi.
Phong bì đám cưới nên dựa vào mức độ thân thiết, địa điểm tổ chức, khả năng tài chính và mặt bằng khu vực. Bài nên đưa khoảng tham khảo theo ngữ cảnh, tránh khẳng định một con số áp dụng cho mọi nơi.
Cưới hỏiSau đám cưới cần làm: lễ lại mặt (thường ngày 2 hoặc 3 sau cưới), đăng ký kết hôn tại UBND xã/phường nếu chưa làm trước, gửi lời cảm ơn khách mời và sắp xếp các khoản thanh toán còn lại với nhà hàng, nhiếp ảnh.
Cưới hỏiNgày cưới nhiều gia đình kiêng cãi vã, làm vỡ đồ, nói điều không may, để cô dâu quay lại nhà mẹ ngay sau khi rước dâu hoặc tổ chức quá sơ suất. Các điều này tùy nếp nhà và vùng miền.
Cưới hỏiĐám cưới truyền thống Việt Nam thường gồm 4 bước chính: dạm ngõ (hai họ gặp mặt), ăn hỏi (trao lễ vật chính thức), lễ cưới (tiệc tùng), và rước dâu (đón cô dâu về nhà chồng). Khoảng cách giữa các bước tùy điều kiện, nhưng thứ tự thường giữ nguyên.
Cưới hỏiLễ ăn hỏi thường có tráp trầu cau, chè, rượu, bánh, hoa quả hoặc lễ vật theo vùng miền. Số tráp và cách chuẩn bị tùy điều kiện hai bên, nên thống nhất sớm để tránh phát sinh chi phí.
Cưới hỏiRước dâu cần chuẩn bị xe hoa, đội hình nhà trai đón (trưởng đoàn, người cầm lễ, người chụp ảnh), lễ vật đơn giản (trầu cau, rượu), và thống nhất giờ xuất phát từ trước. Giờ rước dâu nên đặt vào buổi sáng hoặc sáng sớm để có đủ thời gian.
Cưới hỏiTráp ăn hỏi thường có trầu cau, chè, rượu thuốc, bánh cốm hoặc bánh phu thê, hoa quả, xôi gà tùy vùng. Số tráp phổ biến là 5, 7, 9 hoặc 11, nhưng quan trọng nhất là thống nhất giữa hai gia đình.
Cưới hỏiĐi ăn cưới nên mặc trang phục gọn gàng, lịch sự, phù hợp địa điểm và mức độ thân thiết. Nên tránh mặc quá xuề xòa, quá nổi bật hơn cô dâu chú rể hoặc màu trắng toàn bộ nếu gia đình có quan niệm kiêng.
Phong bì đám cưới nên dựa vào mức độ thân thiết, địa điểm tổ chức, khả năng tài chính và mặt bằng khu vực. Bài nên đưa khoảng tham khảo theo ngữ cảnh, tránh khẳng định một con số áp dụng cho mọi nơi.
Cưới hỏiSau đám cưới cần làm: lễ lại mặt (thường ngày 2 hoặc 3 sau cưới), đăng ký kết hôn tại UBND xã/phường nếu chưa làm trước, gửi lời cảm ơn khách mời và sắp xếp các khoản thanh toán còn lại với nhà hàng, nhiếp ảnh.
Cưới hỏiNgày cưới nhiều gia đình kiêng cãi vã, làm vỡ đồ, nói điều không may, để cô dâu quay lại nhà mẹ ngay sau khi rước dâu hoặc tổ chức quá sơ suất. Các điều này tùy nếp nhà và vùng miền.
Cưới hỏiĐám cưới truyền thống Việt Nam thường gồm 4 bước chính: dạm ngõ (hai họ gặp mặt), ăn hỏi (trao lễ vật chính thức), lễ cưới (tiệc tùng), và rước dâu (đón cô dâu về nhà chồng). Khoảng cách giữa các bước tùy điều kiện, nhưng thứ tự thường giữ nguyên.
Cưới hỏiLễ ăn hỏi thường có tráp trầu cau, chè, rượu, bánh, hoa quả hoặc lễ vật theo vùng miền. Số tráp và cách chuẩn bị tùy điều kiện hai bên, nên thống nhất sớm để tránh phát sinh chi phí.
Cưới hỏiRước dâu cần chuẩn bị xe hoa, đội hình nhà trai đón (trưởng đoàn, người cầm lễ, người chụp ảnh), lễ vật đơn giản (trầu cau, rượu), và thống nhất giờ xuất phát từ trước. Giờ rước dâu nên đặt vào buổi sáng hoặc sáng sớm để có đủ thời gian.