Đang tải trang...
Đang tải trang...
Mệnh Thiên Hà Thủy · Tuổi mụ năm 2027: 61
Nam — năm 2027
Kế Đô
Sao hạnNữ — năm 2027
Thái Dương
Sao tốtXem tử vi tuổi Mùi năm 2027: công việc, tài lộc, tháng cần thận trọng
Tổn hao tài lộc, trắc trở trong công việc, dễ bị lừa đảo hoặc thất thu. Nặng nhất với nữ giới ("nam La Hầu, nữ Kế Đô"). Đề phòng tháng 3 và tháng 9 âm lịch.
Không vay mượn lớn, không cho người khác mượn tài sản, thận trọng với người lạ.
Quan lộc thăng tiến, quý nhân hỗ trợ, sự nghiệp thuận lợi. Phát huy mạnh nhất với nam giới, đặc biệt tháng 6 và tháng 10 âm lịch.
Tốt để thăng chức, mở rộng kinh doanh, kết nối quan hệ mới.
Thắp 21 ngọn đèn (nến) xếp theo sơ đồ sao Kế Đô, bàn cúng đặt ngoài trời quay về hướng chính Tây, cúng tối ngày 18 âm lịch, quan trọng nhất là 18 tháng Giêng.
| Ngày cúng | Ngày 18 âm lịch hàng tháng |
| Giờ cúng | 21h – 23h (giờ Hợi) |
| Hướng cúng | Chính Tây |
| Số đèn/nến | 21 ngọn |
| Bài vị | Bài vị màu vàng, ghi: Thiên Vĩ Cung Phân Cung Thần Vĩ Kế Đô Tinh Quân |
| Màu hợp | Xanh lá (Mộc chế bớt Thổ khí hung tinh) |
| Màu kỵ | Vàng, nâu đất, đỏ (trợ và sinh Thổ khí) |
| Hướng xuất hành | Hạn chế xuất hành hướng chính Tây; việc quan trọng ưu tiên hướng Đông, Đông Nam. |
| Tuổi hợp | Người mệnh Mộc, mệnh Kim chịu ảnh hưởng nhẹ hơn. |
| Tuổi kỵ | Người mệnh Thủy chịu ảnh hưởng nặng nhất (Thổ khắc Thủy); nữ giới nặng hơn nam giới. |
| Việc nên làm | Cúng sao đầu năm, phòng ngừa lừa đảo, xác minh kỹ trước khi giao dịch, làm việc thiện, giữ nếp sinh hoạt điều độ. |
| Việc nên tránh | Cho vay mượn tài sản lớn, đầu tư theo lời rủ rê, tin người lạ, đi xa dài ngày một mình. |
Thắp 12 ngọn đèn (nến) xếp theo sơ đồ sao Thái Dương, bàn cúng đặt ngoài trời quay về hướng chính Đông, cúng tối ngày 27 âm lịch hàng tháng (cúng nghênh sao đón cát khí).
| Ngày cúng | Ngày 27 âm lịch hàng tháng |
| Giờ cúng | 21h – 23h (giờ Hợi) |
| Hướng cúng | Chính Đông |
| Số đèn/nến | 12 ngọn |
| Bài vị | Bài vị màu vàng, ghi: Nhật Cung Thái Dương Thiên Tử Tinh Quân |
| Màu hợp | Đỏ, cam, hồng, xanh lá (màu bản mệnh sao và Mộc sinh Hỏa) |
| Màu kỵ | Đen, xanh dương sẫm (Thủy khắc Hỏa, giảm cát khí) |
| Hướng xuất hành | Thuận hướng chính Đông — tốt cho ký kết, nhậm chức, gặp gỡ đối tác. |
| Tuổi hợp | Nam giới và người mệnh Thổ, mệnh Mộc hưởng lợi rõ nhất. |
| Tuổi kỵ | Không kỵ tuổi nào; người mệnh Thủy và nữ giới hưởng cát khí ít hơn. |
| Việc nên làm | Nhận việc mới, thăng chức, mở rộng kinh doanh, ra mắt sản phẩm, kết giao quý nhân. |
| Việc nên tránh | Chủ quan tự mãn, ôm đồm quá nhiều việc cùng lúc, bỏ bê gia đình vì công việc. |
Hương, hoa tươi, quả tươi (5 loại), trầu cau, nước sạch, gạo, muối, tiền vàng và bài vị viết trên giấy màu ứng với sao. Bàn cúng đặt ngoài trời (sân, ban công, sân thượng), cúng xong hóa bài vị cùng tiền vàng.
Cúng sao là tín ngưỡng dân gian mang ý nghĩa an tâm, hướng thiện — quan trọng nhất vẫn là sống thiện lành, cẩn trọng trong công việc và chăm sóc sức khỏe.
| Năm | Tuổi mụ | Sao Nam | Sao Nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | 59 | Thái Dương | Thổ Tú |
| 2026 | 60 | Vân Hán | La Hầu |
| 2027 (năm đang xem) | 61 | Kế Đô | Thái Dương |
| 2028 | 62 | Thái Âm | Thái Bạch |
| 2029 | 63 | Mộc Đức | Thủy Diệu |
| 2030 | 64 | La Hầu | Kế Đô |
| 2031 | 65 | Thổ Tú | Vân Hán |
| 2032 | 66 | Thủy Diệu | Mộc Đức |
| 2033 | 67 | Thái Bạch | Thái Âm |