Đang tải trang...
Đang tải trang...
Mệnh Tang Đố Mộc · Tuổi mụ năm 2027: 55
Nam — năm 2027
La Hầu
Sao hạnNữ — năm 2027
Kế Đô
Sao hạnXem tử vi tuổi Sửu năm 2027: công việc, tài lộc, tháng cần thận trọng
Xung đột, kiện tụng, tai nạn, sức khỏe đột ngột suy giảm. Nặng nhất với nam giới ("nam La Hầu, nữ Kế Đô"). Đề phòng tháng Giêng và tháng 7 âm lịch.
Tránh tranh chấp pháp lý, không ký hợp đồng vội, hạn chế đi xa một mình.
Tổn hao tài lộc, trắc trở trong công việc, dễ bị lừa đảo hoặc thất thu. Nặng nhất với nữ giới ("nam La Hầu, nữ Kế Đô"). Đề phòng tháng 3 và tháng 9 âm lịch.
Không vay mượn lớn, không cho người khác mượn tài sản, thận trọng với người lạ.
Thắp 9 ngọn đèn (nến) xếp theo sơ đồ sao La Hầu, bàn cúng đặt ngoài trời quay về hướng chính Bắc, cúng vào tối mùng 8 âm lịch, quan trọng nhất là mùng 8 tháng Giêng.
| Ngày cúng | Mùng 8 âm lịch hàng tháng |
| Giờ cúng | 21h – 23h (giờ Hợi) |
| Hướng cúng | Chính Bắc |
| Số đèn/nến | 9 ngọn |
| Bài vị | Bài vị màu vàng, ghi: Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân |
| Màu hợp | Đen, xanh dương (Thủy chế bớt Hỏa khí của sao) |
| Màu kỵ | Đỏ, cam, tím, xanh lá (trợ thêm Hỏa khí hung tinh) |
| Hướng xuất hành | Hạn chế xuất hành hướng chính Bắc (phương vị sao); việc quan trọng ưu tiên hướng Nam, Đông Nam. |
| Tuổi hợp | Người mệnh Thủy, mệnh Thổ chịu ảnh hưởng nhẹ hơn. |
| Tuổi kỵ | Người mệnh Kim chịu ảnh hưởng nặng nhất (Hỏa khắc Kim); nam giới nặng hơn nữ giới. |
| Việc nên làm | Cúng sao đầu năm, làm việc thiện, giữ lời ăn tiếng nói, kiểm tra sức khỏe định kỳ, mua bảo hiểm. |
| Việc nên tránh | Kiện tụng, cãi vã, ký kết vội vàng, đi xa một mình ban đêm, các môn thể thao mạo hiểm. |
Thắp 21 ngọn đèn (nến) xếp theo sơ đồ sao Kế Đô, bàn cúng đặt ngoài trời quay về hướng chính Tây, cúng tối ngày 18 âm lịch, quan trọng nhất là 18 tháng Giêng.
| Ngày cúng | Ngày 18 âm lịch hàng tháng |
| Giờ cúng | 21h – 23h (giờ Hợi) |
| Hướng cúng | Chính Tây |
| Số đèn/nến | 21 ngọn |
| Bài vị | Bài vị màu vàng, ghi: Thiên Vĩ Cung Phân Cung Thần Vĩ Kế Đô Tinh Quân |
| Màu hợp | Xanh lá (Mộc chế bớt Thổ khí hung tinh) |
| Màu kỵ | Vàng, nâu đất, đỏ (trợ và sinh Thổ khí) |
| Hướng xuất hành | Hạn chế xuất hành hướng chính Tây; việc quan trọng ưu tiên hướng Đông, Đông Nam. |
| Tuổi hợp | Người mệnh Mộc, mệnh Kim chịu ảnh hưởng nhẹ hơn. |
| Tuổi kỵ | Người mệnh Thủy chịu ảnh hưởng nặng nhất (Thổ khắc Thủy); nữ giới nặng hơn nam giới. |
| Việc nên làm | Cúng sao đầu năm, phòng ngừa lừa đảo, xác minh kỹ trước khi giao dịch, làm việc thiện, giữ nếp sinh hoạt điều độ. |
| Việc nên tránh | Cho vay mượn tài sản lớn, đầu tư theo lời rủ rê, tin người lạ, đi xa dài ngày một mình. |
Hương, hoa tươi, quả tươi (5 loại), trầu cau, nước sạch, gạo, muối, tiền vàng và bài vị viết trên giấy màu ứng với sao. Bàn cúng đặt ngoài trời (sân, ban công, sân thượng), cúng xong hóa bài vị cùng tiền vàng.
Cúng sao là tín ngưỡng dân gian mang ý nghĩa an tâm, hướng thiện — quan trọng nhất vẫn là sống thiện lành, cẩn trọng trong công việc và chăm sóc sức khỏe.
| Năm | Tuổi mụ | Sao Nam | Sao Nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | 53 | Thái Âm | Thái Bạch |
| 2026 | 54 | Mộc Đức | Thủy Diệu |
| 2027 (năm đang xem) | 55 | La Hầu | Kế Đô |
| 2028 | 56 | Thổ Tú | Vân Hán |
| 2029 | 57 | Thủy Diệu | Mộc Đức |
| 2030 | 58 | Thái Bạch | Thái Âm |
| 2031 | 59 | Thái Dương | Thổ Tú |
| 2032 | 60 | Vân Hán | La Hầu |
| 2033 | 61 | Kế Đô | Thái Dương |