Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kiến thức lịch pháp
· Biên soạn: Ban biên tập lịch pháp Coi Ngày VN
Ngày hoàng đạolà ngày được một trong 6 “sao tốt” chiếu theo vòng 12 sao của lịch pháp dân gian; 6 sao còn lại tạo thành ngày hắc đạo. Bài này trình bày quy tắc tính cụ thể — đúng quy tắc mà các trang lịch của Coi Ngày dùng — kèm ví dụ bạn có thể tự kiểm tra.
Trong bài này
Lịch pháp cổ đặt 12 “thần sát” luân phiên theo 12 địa chi. Sáu sao được coi là cát (tốt), sáu sao là hung (xấu). Ngày rơi vào sao cát gọi là hoàng đạo, sao hung gọi là hắc đạo.
| Thứ tự | Sao | Loại |
|---|---|---|
| 1 | Thanh Long | Hoàng đạo |
| 2 | Minh Đường | Hoàng đạo |
| 3 | Thiên Hình | Hắc đạo |
| 4 | Chu Tước | Hắc đạo |
| 5 | Kim Quỹ | Hoàng đạo |
| 6 | Bảo Quang | Hoàng đạo |
| 7 | Bạch Hổ | Hắc đạo |
| 8 | Ngọc Đường | Hoàng đạo |
| 9 | Thiên Lao | Hắc đạo |
| 10 | Nguyên Vũ | Hắc đạo |
| 11 | Tư Mệnh | Hoàng đạo |
| 12 | Câu Trận | Hắc đạo |
Một số tài liệu gọi Bảo Quang là Kim Đường, Nguyên Vũ là Huyền Vũ, Câu Trận là Câu Trần — chỉ khác tên gọi, vị trí trong vòng không đổi.
Sao Thanh Long (sao số 1) khởi ở một chi cố định tùy tháng âm lịch; các sao tiếp theo đi lần lượt qua các chi tiếp theo. Mỗi cặp tháng cách nhau 6 tháng dùng chung điểm khởi:
| Tháng âm | Thanh Long khởi tại ngày | Các chi ngày hoàng đạo |
|---|---|---|
| Tháng 1 và 7 | Tý | Tý, Sửu, Thìn, Tị, Mùi, Tuất |
| Tháng 2 và 8 | Dần | Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu, Tý |
| Tháng 3 và 9 | Thìn | Thìn, Tị, Thân, Dậu, Hợi, Dần |
| Tháng 4 và 10 | Ngọ | Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn |
| Tháng 5 và 11 | Thân | Thân, Dậu, Tý, Sửu, Mão, Ngọ |
| Tháng 6 và 12 | Tuất | Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tị, Thân |
Ba bước tính cho một ngày bất kỳ:
Xét ngày dương 17/10/2026:
Kiểm tra độc lập: mở xem ngày tốt xấu hoặc một cuốn lịch block bất kỳ cho ngày này — kết quả can chi và hoàng/hắc đạo phải trùng khớp.
Khác biệt giữa các tài liệu
Quy tắc trên tính theo tháng âm lịch. Một số sách trạch cát tính theo tháng tiết khí (bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…), nên những ngày đầu/cuối tháng âm có thể bị xếp khác loại. Khi đối chiếu với lịch khác mà thấy lệch, hãy kiểm tra tài liệu đó dùng mốc tháng nào.| Ngày dương | Thứ | Ngày âm | Can chi ngày | Sao ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Thứ năm | 21/8 | Mậu Thân | Bạch Hổ (hắc đạo) |
| 02/10/2026 | Thứ sáu | 22/8 | Kỷ Dậu | Ngọc Đường (hoàng đạo) |
| 03/10/2026 | Thứ bảy | 23/8 | Canh Tuất | Thiên Lao (hắc đạo) |
| 04/10/2026 | Chủ nhật | 24/8 | Tân Hợi | Nguyên Vũ (hắc đạo) |
| 05/10/2026 | Thứ hai | 25/8 | Nhâm Tý | Tư Mệnh (hoàng đạo) |
| 06/10/2026 | Thứ ba | 26/8 | Quý Sửu | Câu Trận (hắc đạo) |
| 07/10/2026 | Thứ tư | 27/8 | Giáp Dần | Thanh Long (hoàng đạo) |
| 08/10/2026 | Thứ năm | 28/8 | Ất Mão | Minh Đường (hoàng đạo) |
| 09/10/2026 | Thứ sáu | 29/8 | Bính Thìn | Thiên Hình (hắc đạo) |
| 10/10/2026 | Thứ bảy | 1/9 | Đinh Tị | Minh Đường (hoàng đạo) |
| 11/10/2026 | Chủ nhật | 2/9 | Mậu Ngọ | Thiên Hình (hắc đạo) |
| 12/10/2026 | Thứ hai | 3/9 | Kỷ Mùi | Chu Tước (hắc đạo) |
| 13/10/2026 | Thứ ba | 4/9 | Canh Thân | Kim Quỹ (hoàng đạo) |
| 14/10/2026 | Thứ tư | 5/9 | Tân Dậu | Bảo Quang (hoàng đạo) |
| 15/10/2026 | Thứ năm | 6/9 | Nhâm Tuất | Bạch Hổ (hắc đạo) |
| 16/10/2026 | Thứ sáu | 7/9 | Quý Hợi | Ngọc Đường (hoàng đạo) |
| 17/10/2026 | Thứ bảy | 8/9 | Giáp Tý | Thiên Lao (hắc đạo) |
| 18/10/2026 | Chủ nhật | 9/9 | Ất Sửu | Nguyên Vũ (hắc đạo) |
| 19/10/2026 | Thứ hai | 10/9 | Bính Dần | Tư Mệnh (hoàng đạo) |
| 20/10/2026 | Thứ ba | 11/9 | Đinh Mão | Câu Trận (hắc đạo) |
| 21/10/2026 | Thứ tư | 12/9 | Mậu Thìn | Thanh Long (hoàng đạo) |
| 22/10/2026 | Thứ năm | 13/9 | Kỷ Tị | Minh Đường (hoàng đạo) |
| 23/10/2026 | Thứ sáu | 14/9 | Canh Ngọ | Thiên Hình (hắc đạo) |
| 24/10/2026 | Thứ bảy | 15/9 | Tân Mùi | Chu Tước (hắc đạo) |
| 25/10/2026 | Chủ nhật | 16/9 | Nhâm Thân | Kim Quỹ (hoàng đạo) |
| 26/10/2026 | Thứ hai | 17/9 | Quý Dậu | Bảo Quang (hoàng đạo) |
| 27/10/2026 | Thứ ba | 18/9 | Giáp Tuất | Bạch Hổ (hắc đạo) |
| 28/10/2026 | Thứ tư | 19/9 | Ất Hợi | Ngọc Đường (hoàng đạo) |
| 29/10/2026 | Thứ năm | 20/9 | Bính Tý | Thiên Lao (hắc đạo) |
| 30/10/2026 | Thứ sáu | 21/9 | Đinh Sửu | Nguyên Vũ (hắc đạo) |
| 31/10/2026 | Thứ bảy | 22/9 | Mậu Dần | Tư Mệnh (hoàng đạo) |
Ngày hắc đạo là ngày rơi vào một trong 6 sao Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Câu Trận. Mỗi sao gắn với một hình ảnh: Thiên Hình — hình phạt, Chu Tước — khẩu thiệt, Bạch Hổ — va chạm, Thiên Lao — giam hãm, Nguyên Vũ — mất mát, Câu Trận — trì trệ. Đây là biểu tượng trong lịch pháp, không phải dự báo sự kiện.
Trong một ngày hắc đạo vẫn có 6 giờ hoàng đạo; nhiều người dùng giờ tốt để bù cho ngày chưa đẹp — xem cách tính giờ hoàng đạo.
Nếu bạn cần chọn ngày cho việc cụ thể, dùng xem ngày tốt theo mục đích, nơi các tiêu chí trên được xét cùng nhau.