Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kiến thức lịch pháp dân gian
· Biên soạn: Ban biên tập lịch pháp Coi Ngày VN
Ngày Nguyệt Kỵ là mùng 5, 14 và 23 âm lịchcủa mọi tháng — ngày mà dân gian thường tránh đi xa hay khởi sự việc lớn, gói trong câu “mùng năm, mười bốn, hai ba”. Bài này trình bày quan niệm đó như thông tin văn hóa và đổi sẵn các ngày sang lịch dương.
Trong bài này
| Thượng tuần | Trung tuần | Hạ tuần |
|---|---|---|
| Mùng 5 | 14 | 23 |
Mỗi tuần trăng (khoảng 10 ngày) có đúng một ngày Nguyệt Kỵ, cách đều nhau 9 ngày. Quy tắc chỉ dựa vào số ngày âm, áp dụng giống nhau cho mọi tháng, kể cả tháng nhuận.
Ngày dương được đổi bằng thuật toán lịch âm Việt Nam (UTC+7) — cùng dữ liệu với lịch âm hôm nay.
| Ngày dương | Thứ | Ngày âm | Can chi ngày | Sao ngày |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Thứ bảy | 23/8 | Canh Tuất | Thiên Lao (hắc đạo) |
| 14/10/2026 | Thứ tư | 5/9 | Tân Dậu | Bảo Quang (hoàng đạo) |
| 23/10/2026 | Thứ sáu | 14/9 | Canh Ngọ | Thiên Hình (hắc đạo) |
| Ngày dương | Thứ | Ngày âm | Can chi ngày | Sao ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Chủ nhật | 23/9 | Kỷ Mão | Câu Trận (hắc đạo) |
| 13/11/2026 | Thứ sáu | 5/10 | Tân Mão | Nguyên Vũ (hắc đạo) |
| 22/11/2026 | Chủ nhật | 14/10 | Canh Tý | Bạch Hổ (hắc đạo) |
Cách giải thích phổ biến dựa trên Lạc thư— ô vuông 3×3 các số 1–9 có tổng mỗi hàng bằng 15, với số 5 ở giữa. Số 5 tượng trưng trung cung, nơi vua ngự; dân thường “kỵ” phạm vào. Ngày 14 (1+4) và 23 (2+3) đều quy về 5 nên được xếp chung nhóm.
Một cách hiểu khác gắn Nguyệt Kỵ với nhịp trăng: ba ngày nằm ở các thời điểm trăng chuyển pha nên “khí” không ổn định. Cả hai đều là lý giải thuật số dân gian, không có tài liệu gốc thống nhất về thời điểm xuất hiện.
Điểm chưa chắc chắn
Danh sách ngày (5, 14, 23) thống nhất giữa các nguồn lịch phổ thông. Phần nguồn gốc (Lạc thư, nhịp trăng) là diễn giải truyền miệng, chưa xác định được văn bản cổ ghi nhận đầu tiên.Nhiều gia đình chỉ kiêng ngày Nguyệt Kỵ cho việc thật sự quan trọng. Nếu cần chọn giờ trong ngày, tham khảo giờ hoàng đạo hôm nay.
Ví dụ: ngày dương 14/10/2026 là mùng 5 tháng 9 âm lịch, và 23/10/2026 là 14 tháng 9 âm — cả hai đều là ngày Nguyệt Kỵ.