Giờ Tý (23h-01h)
Khoảng giờ mở đầu chu kỳ mới, hợp với việc cần sự tỉnh táo và tập trung.
Tra cứu giờ hoàng đạo theo ngày để chọn giờ đẹp xuất hành, khai trương, cưới hỏi.
Trang pillar tổng hợp khái niệm giờ hoàng đạo/giờ hắc đạo, cách tính, ý nghĩa 12 giờ và công cụ tra cứu realtime theo ngày.
Cập nhật hệ thống: 16:24:23 28/10/2026 (GMT+7)
Giờ hoàng đạo là khung giờ được đánh dấu thuận theo lịch vạn niên. Giờ hắc đạo là các khung giờ cần thận trọng hơn theo cùng hệ quy chiếu đó. Khi tra cứu giờ đẹp, bạn nên xem đồng thời can chi ngày, ngày hoàng đạo/hắc đạo và mục đích công việc.
Giờ dùng cùng vòng 12 sao với ngày hoàng đạo (Thanh Long, Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Bảo Quang, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Tư Mệnh, Câu Trận), nhưng sao Thanh Long khởi theo chi của ngày. Các giờ rơi vào sao thứ 1, 2, 5, 6, 8, 11 là giờ hoàng đạo.
| Ngày (chi) | Thanh Long khởi giờ | 6 giờ hoàng đạo |
|---|---|---|
| Dần, Thân | Tý | Tý, Sửu, Thìn, Tị, Mùi, Tuất |
| Mão, Dậu | Dần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thìn, Tuất | Thìn | Dần, Thìn, Tị, Thân, Dậu, Hợi |
| Tị, Hợi | Ngọ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Tý, Ngọ | Thân | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Sửu, Mùi | Tuất | Dần, Mão, Tị, Thân, Tuất, Hợi |
Ngày 17/10/2026 là ngày Giáp Tý. Ngày Tý → Thanh Long khởi ở giờ Thân; đếm tiếp Dậu (Minh Đường), Tuất (Thiên Hình)… sẽ ra 6 giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Bạn có thể nhập ngày này vào công cụ phía trên để đối chiếu.
Lưu ý: mỗi giờ chi dài 2 tiếng theo giờ địa phương; một số lịch hiệu chỉnh theo giờ mặt trời thật nên mốc đầu/cuối giờ có thể lệch vài chục phút. Đây là quy ước dân gian để tham khảo, không bảo đảm kết quả công việc.
Khoảng giờ mở đầu chu kỳ mới, hợp với việc cần sự tỉnh táo và tập trung.
Khung giờ yên tĩnh, thường được xem là hợp với việc cần sự bền bỉ.
Giờ chuyển tiếp sang buổi sáng, thường gắn với tính quyết đoán.
Buổi sáng sớm, hợp xuất hành và các việc cần trạng thái minh mẫn.
Khung giờ năng lượng cao, thường được chọn cho việc khai mở và giao tiếp.
Khung giờ vận hành ổn định, thích hợp cho ký kết và trao đổi chính.
Khoảng giữa ngày, nên ưu tiên việc ngắn gọn và rõ ràng thông tin.
Khung giờ đầu chiều, hợp việc cần sự điều hòa và sắp xếp lại tiến độ.
Khung giờ cuối chiều, thường được dùng cho việc tổng hợp và chốt hành động.
Khung giờ đầu tối, hợp việc cần trao đổi gọn và chuẩn bị nghỉ.
Khung giờ tối, hợp việc gia đình và các việc cần sự ổn định.
Khung giờ kết thúc ngày, hợp việc tổng kết và nghỉ ngơi.
| Khung giờ | Can chi giờ | Đánh giá |
|---|---|---|
| 23h–1h | Mậu Tý | Giờ đẹp |
| 1h–3h | Kỷ Sửu | Giờ đẹp |
| 3h–5h | Canh Dần | Giờ hắc đạo |
| 5h–7h | Tân Mão | Giờ đẹp |
| 7h–9h | Nhâm Thìn | Giờ hắc đạo |
| 9h–11h | Quý Tị | Giờ hắc đạo |
| 11h–13h | Giáp Ngọ | Giờ đẹp |
| 13h–15h | Ất Mùi | Giờ hắc đạo |
| 15h–17h | Bính Thân | Giờ đẹp |
| 17h–19h | Đinh Dậu | Giờ đẹp |
| 19h–21h | Mậu Tuất | Giờ hắc đạo |
| 21h–23h | Kỷ Hợi | Giờ hắc đạo |
Ngày 29/10/2026 (20/9/2026) có 6 giờ hoàng đạo và 6 giờ hắc đạo.
Can chi ngày: Bính Tý - Đánh giá ngày: Hắc đạo.
23h–1h - Tý (Kim Quỹ)
Ký hợp đồng, giao dịch, thu chi quan trọng.
1h–3h - Sửu (Bảo Quang)
Cúng bái, cầu an, việc cần sự tĩnh tâm.
5h–7h - Mão (Ngọc Đường)
Cưới hỏi nhỏ, đính hôn, gặp đối tác.
11h–13h - Ngọ (Tư Mệnh)
Xuất hành, ký kết, khai trương nhỏ — chọn khung sát giờ thực tế.
15h–17h - Thân (Thanh Long)
Xuất hành, cầu may, bắt đầu việc mới.
17h–19h - Dậu (Minh Đường)
Khai trương, họp mặt, làm lễ nhỏ.
3h–5h - Dần (Bạch Hổ)
Hạn chế đại sự, ký kết lớn; nên nghỉ ngơi, xử lý việc thường.
7h–9h - Thìn (Thiên Lao)
Hạn chế đại sự, ký kết lớn; nên nghỉ ngơi, xử lý việc thường.
9h–11h - Tị (Nguyên Vũ)
Hạn chế đại sự, ký kết lớn; nên nghỉ ngơi, xử lý việc thường.
13h–15h - Mùi (Câu Trận)
Hạn chế đại sự, ký kết lớn; nên nghỉ ngơi, xử lý việc thường.
19h–21h - Tuất (Thiên Hình)
Hạn chế đại sự, ký kết lớn; nên nghỉ ngơi, xử lý việc thường.
21h–23h - Hợi (Chu Tước)
Hạn chế đại sự, ký kết lớn; nên nghỉ ngơi, xử lý việc thường.
23h–1h
Mậu Tý - Kim Quỹ - Giờ đẹp
Khoảng giờ mở đầu chu kỳ mới, hợp với việc cần sự tỉnh táo và tập trung.
1h–3h
Kỷ Sửu - Bảo Quang - Giờ đẹp
Khung giờ yên tĩnh, thường được xem là hợp với việc cần sự bền bỉ.
3h–5h
Canh Dần - Bạch Hổ - Giờ hắc đạo
Giờ chuyển tiếp sang buổi sáng, thường gắn với tính quyết đoán.
5h–7h
Tân Mão - Ngọc Đường - Giờ đẹp
Buổi sáng sớm, hợp xuất hành và các việc cần trạng thái minh mẫn.
7h–9h
Nhâm Thìn - Thiên Lao - Giờ hắc đạo
Khung giờ năng lượng cao, thường được chọn cho việc khai mở và giao tiếp.
9h–11h
Quý Tị - Nguyên Vũ - Giờ hắc đạo
Khung giờ vận hành ổn định, thích hợp cho ký kết và trao đổi chính.
11h–13h
Giáp Ngọ - Tư Mệnh - Giờ đẹp
Khoảng giữa ngày, nên ưu tiên việc ngắn gọn và rõ ràng thông tin.
13h–15h
Ất Mùi - Câu Trận - Giờ hắc đạo
Khung giờ đầu chiều, hợp việc cần sự điều hòa và sắp xếp lại tiến độ.
15h–17h
Bính Thân - Thanh Long - Giờ đẹp
Khung giờ cuối chiều, thường được dùng cho việc tổng hợp và chốt hành động.
17h–19h
Đinh Dậu - Minh Đường - Giờ đẹp
Khung giờ đầu tối, hợp việc cần trao đổi gọn và chuẩn bị nghỉ.
19h–21h
Mậu Tuất - Thiên Hình - Giờ hắc đạo
Khung giờ tối, hợp việc gia đình và các việc cần sự ổn định.
21h–23h
Kỷ Hợi - Chu Tước - Giờ hắc đạo
Khung giờ kết thúc ngày, hợp việc tổng kết và nghỉ ngơi.